Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe BYD Atto 3 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe BYD Atto 3 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe BYD Atto 3 mới niêm yết 2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| BYD Atto 3 Dynamic | 766.000.000 | 782.337.000 | 768.477.000 |
| BYD Atto 3 Premium | 886.000.000 | 902.337.000 | 888.477.000 |
Giá lăn bánh BYD Atto 3 sẽ cao hơn giá niêm yết khoảng 3 - 16 triệu do bao gồm các khoản phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương.
Mua bán xe BYD Atto 3 giá rẻ trên otodien.vn
Hiện đang có 3 xe BYD Atto 3 đang được đăng bán trên otodien.vn 06/2026. Trong đó, có 1 xe BYD Atto 3 cũ và 2 xe BYD Atto 3 mới từ người bán cá nhân và cửa hàng uy tín.
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán BYD Atto 3 nhất
BYD Atto 3 Hà Nội: 2 xe
BYD Atto 3 Hải Dương: 1 xe
Top 3 BYD Atto theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
BYD Atto 3 2025: 1 xe
BYD Atto 3 2026: 1 xe
BYD Atto 3 2024: 1 xe
Bạn đang cần tìm mua BYD Atto 3 cũ, mới hoặc xe lướt? Hãy truy cập Otodien.vn, tham khảo giá xe BYD Atto 3, so sánh các tin đăng và chọn chiếc xe ưng ý nhất.
Nếu bạn đang sở hữu chiếc xe hơi điện BYD Atto 3 cần bán, hãy đăng tin ngay trên Otodien.vn!
Giá xe BYD Atto 3 cũ
| BYD Atto 3 2024 |
| 650 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe BYD Atto 3 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe BYD Atto 3 cũ giá tốt
Đánh giá xe BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 Premium 2026 đang là một trong những mẫu SUV điện cỡ B nhận được nhiều sự quan tâm tại thị trường Việt Nam. Với lợi thế về công nghệ pin Blade Battery nổi tiếng, thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và danh sách trang bị phong phú, mẫu xe này được xem là đối thủ trực tiếp của VinFast VF6, Hyundai Kona Electric hay các mẫu SUV đô thị đang bán trên thị trường.
Vậy BYD Atto 3 Premium 2026 có thực sự đáng mua trong tầm giá gần 900 triệu đồng?
Tổng quan BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 Premium là phiên bản cao cấp nhất của dòng Atto 3 tại Việt Nam. Xe được phát triển trên nền tảng e-Platform 3.0 hiện đại của BYD, tích hợp pin Blade Battery vào kết cấu thân xe nhằm tăng độ cứng vững và tối ưu không gian nội thất.

Thông số nổi bật của BYD Atto 3 Premium 2026:
Kích thước tổng thể: 4.455 x 1.875 x 1.625 mm
Chiều dài cơ sở: 2.720 mm
Khoảng sáng gầm: khoảng 175 mm
Số chỗ ngồi: 5 chỗ
Động cơ điện dẫn động cầu trước
Công suất tối đa: 201 mã lực
Mô-men xoắn cực đại: 310 Nm
Pin Blade Battery 60,48 kWh
Tầm hoạt động tối đa theo NEDC: 480 km
Giá bán tham khảo: 886 triệu đồng
Nhờ kích thước lớn cùng chiều dài cơ sở thuộc nhóm tốt nhất phân khúc, Atto 3 Premium mang đến không gian sử dụng rộng rãi tương đương nhiều mẫu SUV hạng C.
Ngoại thất BYD Atto 3 2026
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, Atto 3 Premium gây ấn tượng với phong cách thiết kế hiện đại theo ngôn ngữ "Ocean Aesthetics" của BYD.

Phần đầu xe sử dụng cụm đèn LED sắc nét kết hợp dải đèn định vị thanh mảnh tạo cảm giác công nghệ. Thiết kế không lưới tản nhiệt giúp chiếc SUV điện này mang dáng vẻ tương lai và khác biệt so với các mẫu xe sử dụng động cơ đốt trong.

Thân xe nổi bật với những đường dập nổi mềm mại, tay nắm cửa đồng màu thân xe và bộ mâm hợp kim 18 inch thể thao. Đuôi xe được trang bị cụm đèn LED kéo dài toàn chiều rộng giúp tăng khả năng nhận diện khi di chuyển vào ban đêm.

Một số điểm nổi bật của ngoại thất gồm:
Đèn LED toàn phần
Mâm hợp kim 18 inch
Đèn hậu LED liền mạch
Tay nắm cửa thiết kế hiện đại
Nhiều màu sơn thời trang như Surf Blue, Cosmos Black, Boulder Grey và Sky White
Tổng thể, BYD Atto 3 Premium sở hữu ngoại hình trẻ trung, phù hợp với khách hàng gia đình trẻ hoặc người dùng yêu thích công nghệ.
Nội thất BYD Atto 3 2026
Nếu ngoại thất tạo ấn tượng ban đầu thì nội thất chính là yếu tố khiến Atto 3 Premium nổi bật hơn nhiều đối thủ.

Khoang cabin được thiết kế hiện đại với phong cách riêng biệt. Điểm nhấn lớn nhất là màn hình cảm ứng trung tâm 15,6 inch có khả năng xoay ngang hoặc dọc chỉ bằng một nút bấm.

Xe được trang bị:
Màn hình giải trí 15,6 inch xoay điện
Cụm đồng hồ kỹ thuật số
Ghế da cao cấp
Ghế lái chỉnh điện
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
Điều hòa tự động
Sạc điện thoại không dây
Apple CarPlay và Android Auto
Nhờ chiều dài cơ sở 2.720 mm, hàng ghế sau có không gian để chân rộng rãi. Người cao khoảng 1m80 vẫn có thể ngồi thoải mái trong những hành trình dài.
Khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 440 lít và có thể mở rộng lên tới 1.340 lít khi gập hàng ghế thứ hai.
Động cơ & Vận hành của BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 Premium sử dụng động cơ điện đặt phía trước với công suất tối đa 201 mã lực và mô-men xoắn 310 Nm.

Khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ khoảng 7,9 giây, mang lại cảm giác vận hành linh hoạt hơn nhiều mẫu SUV chạy xăng cùng tầm giá.
Trong điều kiện thực tế:
Di chuyển trong đô thị rất êm ái
Tăng tốc tức thời khi vượt xe
Vô lăng nhẹ, phù hợp đi phố
Hệ thống treo cân bằng giữa sự êm ái và ổn định
Khả năng cách âm của Atto 3 Premium cũng được đánh giá tốt nhờ lợi thế xe điện không có tiếng động cơ.
Một trong những lợi thế lớn nhất của BYD là công nghệ Blade Battery.
Loại pin này nổi tiếng với khả năng chống cháy nổ, độ bền cao và khả năng chịu va đập tốt hơn nhiều công nghệ pin truyền thống.

Atto 3 Premium sử dụng bộ pin dung lượng 60,48 kWh cho phạm vi hoạt động:
480 km theo tiêu chuẩn NEDC
Khoảng 380 – 450 km trong điều kiện sử dụng thực tế
Đây là con số đủ đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày và các chuyến đi liên tỉnh ngắn mà không cần sạc quá thường xuyên.
Công nghệ & An toàn trên BYD Atto 3 2026
BYD Atto 3 Premium được trang bị hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái hiện đại:
Camera 360 độ
Cảnh báo điểm mù
Hỗ trợ giữ làn đường
Kiểm soát hành trình thích ứng
Phanh khẩn cấp tự động
Cảnh báo va chạm phía trước
Hỗ trợ đỗ xe
Ngoài ra, tính năng Vehicle-to-Load (V2L) cho phép xe cấp điện cho các thiết bị bên ngoài với công suất lên tới 3,3 kW, rất hữu ích khi đi dã ngoại hoặc cắm trại.
Thông số kỹ thuật BYD Atto 3
| Phiên bản | Dynamic | Premium |
| Kích thước | ||
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4.455 | |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1.875 | |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1.615 | |
| Chiều rộng cơ sở - trước/sau (mm) | 1.575/1.580 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | |
| Hệ thống truyền động | ||
| Loại motor điện | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Dẫn động | Cầu trước | |
| Công suất tối đa (kW/HP) | 150/201 | |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm) | 310 | |
| Hiệu suất | ||
| Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (s) | 7,3 | |
| Phạm vi di chuyển 1 lần sạc đầy Pin - NEDC (km) | 410 | 480 |
| Số chỗ ngồi | 5 | |
| Loại pin | BYD Blade | |
| Công suất pin (kWh) | 49,92 | 60,48 |
| Hệ thống khung gầm | ||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa | |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm | |
| Kích cỡ mâm | 215/60 R17 | 235/50 R18 |
| Hệ thống năng lượng | ||
| Cổng sạc AC - Type 2 | Có | |
| Bộ sạc treo tường (Wallbox) - 7 kW | Tùy chọn | |
| Cổng sạc DC - CSS 2 (70 kW) | Có | Không có sẵn |
| Cổng sạc DC - CSS 2 (88 kW) | Không có sẵn | Có |
| Chức năng cấp nguồn điện AC V2L (Vehicle to Load) | Có | |
| Bộ cấp nguồn điện AC theo xe V2L (Vehicle to Load) | Tùy chọn | |
| Hệ thống an toàn & cảnh báo | ||
| Túi khí phía trước (dành cho lái xe và hành khách) | Có | |
| Túi khí bên hông (dành cho lái xe và hành khách) | Có | |
| Túi khí rèm cửa (trước & sau) | Không có sẵn | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn (hàng ghế trước) | Có | Không có sẵn |
| Cảnh báo thắt dây an toàn (hàng ghế trước và sau) | Không có sẵn | Có |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) | Có | |
| Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX (hàng ghế sau bên ngoài) | Có | |
| Hỗ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Phanh tay điện tử (EPB) | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC) | Có | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | |
| Camera sau | Có | Không có sẵn |
| Camera 360 độ | Không có sẵn | Có |
| Trang bị 2 Radar phía trước | Không có sẵn | Có |
| Trang bị 4 Radar phía sau | Có | |
| Chức năng giữ phanh tự động - Auto Hold | Có | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình tự động - Cruise Control | Có | Không có sẵn |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng Stop & Go (ACC - Stop & Go) | Không có sẵn | Có |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | Không có sẵn | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | Không có sẵn | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Không có sẵn | Có |
| Cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | Không có sẵn | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Không có sẵn | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không có sẵn | Có |
| Trang bị ngoại thất | ||
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama chỉnh điện | Không có sẵn | Có |
| Mở khóa cốp bằng điện (remote) | Có | |
| Cốp điện | Không có sẵn | Có |
| Thanh đỡ baga mui | Không có sẵn | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, chức năng sấy gương | Có | |
| Gương chiếu hậu gập điện | Có | |
| Trang bị nội thất | ||
| Vô-lăng kèm các nút điều khiển (audio - phone - ACC) | Có | |
| Hệ thống lái trợ lực điện | Có | |
| Màn hình lái xe kỹ thuật số sau vô lăng 5 inch | Có | |
| Chức năng chống chói gương chiếu hậu trong xe - chỉnh cơ | Có | Không có sẵn |
| Chức năng chống chói gương chiếu hậu trong xe - tự động | Không có sẵn | Có |
| Ghế da tổng hợp | Có | |
| Hộp đựng đồ cá nhân trung tâm | Có | |
| Hàng ghế sau gập tỉ lệ 60:40 | Có | |
| Ghế lái chỉnh điện 6 hướng | Có | |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh cơ 4 hướng | Có | |
| Hệ thống giải trí | ||
| Radio FM | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | |
| Màn hình giải trí 12,8 inch, cảm ứng, có thể xoay 90 độ | Có | Không có sẵn |
| Màn hình giải trí 15,6 inch, cảm ứng, có thể xoay 90 độ | Không có sẵn | Có |
| Hệ thống âm thanh 6 loa | Có | Không có sẵn |
| Hệ thống âm thanh Dirac HD 8 loa | Không có sẵn | Có |
| Kết nối Apple Carplay (USB) | Có | |
| Hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói - English | Có | |
| 2 cổng USB (hộp đựng hồ cá nhân trung tâm) | Type A + Type C | |
| 2 cổng USB (phía sau) | Type A + Type C | |
| Hệ thống chiếu sáng | ||
| Đèn pha LED | Có | |
| Đèn chờ dẫn đường - Follow Me Home | Có | |
| Đèn pha thích ứng (AFL) | Không có sẵn | Có |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có | |
| Đèn phanh LED trên cao | Có | |
| Đèn viền nội thất đa sắc | Có | |
| Đèn viền nội thất đơn sắc trên tay nắm cửa | Có | Không có sẵn |
| Đèn viền nội thất đa sắc đồng bộ với âm nhạc trên tay nắm cửa | Không có sẵn | Có |
| Đèn LED vị trí để chân người lái | Không có sẵn | Có |
| Đèn LED vị trí để chân hành khách phía trước | Không có sẵn | Có |
| Đèn LED đọc sách phía trước | Có | |
| Đèn LED đọc sách phía sau | Có | |
| Đèn khoang hành lý | Có | |
| Trang bị tiện nghi | ||
| Chức năng sạc không dây | Có | |
| Cổng nguồn điện 12V | Có | |
| Hệ thống khóa và khởi động xe thông minh | Có | |
| Hỗ trợ khóa thông minh bằng thẻ NFC | Có | |
| Kính cửa đóng mở 1 chạm, chống kẹt | Có | |
| Bộ dụng cụ vá lốp | Có | |
| Điều hòa nhiệt độ | ||
| Hệ thống điều hòa tự động | Có | |
| Bơm gia nhiệt | Có | |
| Hệ thống lọc bụi mịn CN95 | Có | |
| Cảm biến chất lượng không khí (PM 2.5) | Không có sẵn | Có |