Người mua dễ dàng tìm kiếm chiếc xe BYD Sealion 8 cũ đã qua sử dụng hoặc chiếc xe mới chính hãng mà bạn yêu thích với giá cả tốt nhất trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định bán xe BYD Sealion 8 cũ của mình, Otodien.vn là địa điểm lý tưởng để đăng tin rao bán dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả.
Giá xe BYD Sealion 8 mới niêm yết tháng 06/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại HN và TP.HCM (VNĐ) | Giá lăn bánh tại các tỉnh khác (VNĐ) |
| BYD Sealion 8 Performance | 1.569.000.000 | 1.585.337.000 | 1.571.477.000 |
Giá lăn bánh BYD Sealion 8 sẽ cao hơn giá niêm yết khoảng 3 - 16 triệu do bao gồm các khoản phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng kiểm, phí đăng ký biển số theo từng địa phương.
Mua bán xe BYD Sealion 8 giá rẻ, uy tín trên Otodien.vn 06/2026
Hiện đang có 1 xe BYD Sealion 8 cũ và 4 xe BYD Sealion 8 mới đang được đăng bán trên Otodien.vn. Hãy tham khảo thêm các thống kê về thị trường mua bán xe BYD Sealion 8 cập nhật mới nhất hôm nay:
Top 3 tỉnh thành có nhiều tin đăng mua bán BYD Sealion 8 nhất
BYD Sealion 8 Hà Nội: 5 xe
Top 3 BYD Sealion 8 theo năm sản xuất có nhiều tin đăng mua bán nhất
BYD Sealion 8 2026: 4 xe
BYD Sealion 8 2025: 1 xe
Trong năm 2026, cho đến ngày hôm nay, đã có 5 tin đăng bán xe BYD Sealion 8 trên Otodien.vn.
Otodien.vn giúp bạn dễ dàng tiếp cận và so sánh đa dạng giá cả và mẫu mã xe, để chọn mua được chiếc xe thích hợp nhất với mình.
Truy cập Otodien.vn để mua xe BYD Sealion 8 với giá ưu đãi hoặc bán xe BYD Sealion 8 nhanh chóng!
Giá xe BYD Sealion 8 cũ
| BYD Sealion 8 2025 |
| 1 tỷ 248 triệu |
Khoảng giá đề xuất dựa trên các tin đăng trên Otodien.vn mang tính chất tham khảo. Giá xe BYD Sealion 8 cũ thực tế sẽ phụ thuộc vào phiên bản xe, tình trạng xe và các thỏa thuận khi mua bán.
Xem thêm: Tin bán xe BYD Sealion 8 cũ giá tốt
Đánh giá xe BYD Sealion 8 2026
Trong phân khúc SUV điện cỡ lớn đang ngày càng phát triển tại Việt Nam, BYD Sealion 8 2026 nổi lên như một lựa chọn đáng chú ý dành cho khách hàng đang tìm kiếm một mẫu xe rộng rãi, công nghệ cao và sở hữu khả năng vận hành mạnh mẽ. Với thiết kế hiện đại, cấu hình 7 chỗ thực dụng cùng hệ thống pin Blade Battery nổi tiếng, Sealion 8 được định vị ở nhóm SUV điện cao cấp dành cho gia đình đông thành viên hoặc khách hàng thường xuyên di chuyển đường dài.
Không chỉ mang đến không gian nội thất rộng rãi, BYD Sealion 8 còn gây ấn tượng nhờ hiệu suất vận hành vượt trội, nhiều công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến và tầm hoạt động đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày lẫn những hành trình xa.
Tổng quan BYD Sealion 8 2026
BYD Sealion 8 là mẫu SUV điện 7 chỗ thuộc phân khúc D/E-SUV, được phát triển trên nền tảng e-Platform 3.0 hiện đại của BYD. Xe sử dụng công nghệ pin Blade Battery dung lượng lớn, kết hợp hệ dẫn động AWD trên một số phiên bản nhằm mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định.

Thông số nổi bật của BYD Sealion 8 gồm:
Kích thước tổng thể: 4.970 x 1.950 x 1.745 mm
Chiều dài cơ sở: 2.820 mm
Khoảng sáng gầm: 150 mm
Số chỗ ngồi: 7 chỗ (2+3+2)
Dung tích khoang hành lý: 940 lít
Dung tích tối đa khi gập ghế: 2.050 lít
Mâm hợp kim 21 inch
Pin Blade Battery 108,8 kWh
Giá bán tham khảo: khoảng 1,569 tỷ đồng
Với kích thước gần 5 mét, Sealion 8 mang đến sự bề thế tương đương nhiều mẫu SUV cao cấp trên thị trường hiện nay.
Ngoại thất BYD Sealion 8 2026
Ngôn ngữ thiết kế Ocean Aesthetics tiếp tục được BYD áp dụng trên Sealion 8, tạo nên một diện mạo hiện đại và dễ nhận diện.

Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED projector sắc sảo, dải đèn định vị ban ngày hiện đại và các chi tiết khí động học được tối ưu nhằm cải thiện hiệu suất vận hành. Thân xe dài cùng những đường gân dập nổi mạnh mẽ giúp tổng thể trở nên cứng cáp và khỏe khoắn hơn.

Điểm nhấn đáng chú ý là bộ mâm hợp kim 21 inch đi kèm lốp Michelin kích thước 265/45 R21, góp phần tăng vẻ sang trọng cũng như khả năng bám đường.

Từ góc nhìn thực tế, Sealion 8 mang dáng vẻ của một mẫu SUV điện cao cấp với sự kết hợp hài hòa giữa tính thẩm mỹ và công năng. Thiết kế này phù hợp với khách hàng gia đình, doanh nhân hoặc những người muốn sở hữu một chiếc SUV điện nổi bật trên đường.
Nội thất BYD Sealion 8 2026
Một trong những lợi thế lớn nhất của BYD Sealion 8 nằm ở không gian nội thất.

Nhờ chiều dài cơ sở lên tới 2.820 mm, cả ba hàng ghế đều có khoảng không tương đối thoải mái. Hàng ghế thứ hai rộng rãi, trong khi hàng ghế thứ ba vẫn đủ không gian cho người trưởng thành trong những hành trình ngắn và trung bình.

Khoang cabin được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại như:
Màn hình trung tâm xoay thông minh kích thước lớn
Ghế da cao cấp
Điều hòa tự động đa vùng
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Cụm đồng hồ kỹ thuật số
Kết nối điện thoại thông minh không dây
Hệ thống giải trí hiện đại
Khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 940 lít và có thể mở rộng lên tới hơn 2.000 lít khi gập hàng ghế sau, đáp ứng tốt nhu cầu du lịch gia đình hoặc chở nhiều hành lý.
Động cơ & Vận hành của BYD Sealion 8 2026
BYD Sealion 8 không chỉ tập trung vào sự rộng rãi mà còn gây ấn tượng nhờ hiệu suất vận hành thuộc nhóm hàng đầu phân khúc.
Theo thông số công bố, xe được trang bị hệ thống động cơ điện với:
Công suất tối đa: 380 kW (khoảng 509 mã lực)
Mô-men xoắn cực đại: 700 Nm
Hệ dẫn động AWD
Tăng tốc 0-100 km/h: 4,9 giây
Pin Blade Battery: 108,8 kWh
Tầm hoạt động tối đa: khoảng 530 km/lần sạc
Những con số này cho thấy Sealion 8 có hiệu năng tương đương nhiều mẫu SUV điện hạng sang hiện nay.
Khả năng tăng tốc nhanh, mô-men xoắn lớn và hệ dẫn động bốn bánh giúp xe vận hành tự tin trên nhiều điều kiện đường khác nhau, từ đô thị, cao tốc cho tới những cung đường đèo dốc.
Pin Blade Battery là một trong những công nghệ nổi bật nhất của BYD.
Loại pin này sử dụng hóa học LFP (Lithium Iron Phosphate), nổi tiếng nhờ độ bền cao, khả năng chống cháy nổ tốt và tuổi thọ dài hơn nhiều loại pin lithium truyền thống.
Dung lượng pin 108,8 kWh giúp Sealion 8 đạt tầm hoạt động khoảng 530 km sau mỗi lần sạc đầy, phù hợp cho nhu cầu sử dụng hàng ngày cũng như các chuyến đi liên tỉnh.
Xe cũng hỗ trợ sạc nhanh DC công suất lớn, giúp rút ngắn đáng kể thời gian nạp năng lượng khi cần di chuyển đường dài.
Công nghệ & An toàn trên BYD Sealion 8 2026
BYD Sealion 8 được trang bị hệ thống công nghệ hiện đại hướng đến trải nghiệm người dùng cao cấp.
Một số tính năng nổi bật bao gồm:
Màn hình giải trí cảm ứng xoay thông minh
Kết nối Apple CarPlay và Android Auto
Camera 360 độ
Cập nhật phần mềm OTA
Điều khiển bằng giọng nói
Hệ thống âm thanh cao cấp
Về an toàn, xe sở hữu:
Hệ thống ADAS tiên tiến
Cảnh báo va chạm phía trước
Hỗ trợ giữ làn đường
Phanh khẩn cấp tự động
Kiểm soát hành trình thích ứng
Nhiều túi khí bảo vệ hành khách
Khung xe gia cường độ cứng cao
Những trang bị này giúp Sealion 8 trở thành một trong những mẫu SUV điện có mức độ an toàn đáng chú ý trong phân khúc.
Thông số kỹ thuật BYD Sealion 8
| Phiên bản | Performance |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4,970 |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1,950 |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1,745 |
| Vệt bánh xe - trước/sau (mm) | 1,650/1,630 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,820 |
| Khoảng sáng gầm xe - có tải (mm) | 150 |
| Hệ thống truyền động | |
| Loại motor điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Dẫn động | 4WD |
| Công suất tối đa của động cơ phía trước (HP) | 180 |
| Mô-men xoắn tối đa của động cơ phía trước (Nm) | 350 |
| Công suất tối đa của động cơ phía sau (HP) | 200 |
| Mô-men xoắn tối đa của động cơ phía sau (Nm) | 350 |
| Hiệu suất | |
| Tăng tốc 0-100 km/h (giây) | 4,9 |
| Quãng đường di chuyển cho 1 lần sạc đầy pin(km) *Theo tiêu chuẩn WLTP | 530 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Loại pin | BYD Blade Battery |
| Dung lượng pin (kWh) | 108,8 |
| Hệ thống khung gầm | |
| Hệ thống treo phía trước | MacPherson |
| Hệ thống treo phía sau | Độc lập - Đa liên kết |
| Hệ thống DiSus-C | Trước + sau |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm |
| Kích cỡ mâm | 265/45 R21 |
| Hệ thống năng lượng | |
| Tính năng hẹn giờ sạc | Có |
| Cổng sạc AC - Type 2 (11 kW) | Có |
| Cổng sạc DC - CCS 2 (170 kW) | Có |
| Chức năng cấp nguồn điện V2L | Có |
| Bộ cấp nguồn điện AC kèm theo xe (Vehicle to Load) | Tùy chọn |
| Bộ sạc cầm tay 2.2 kW | Có |
| Bộ sạc treo tường 7kW | Tùy chọn |
| Hệ thống giải trí | |
| Màn hình cảm ứng xoay thông minh 15,6 inch | Có |
| Trợ lý giọng nói: tiếng Việt + tiếng Anh + tiếng Trungh | Có |
| Radio FM | Có |
| Kết nối điện thoại Bluetooth và truyền phát âm thanh | Có |
| Hệ thống âm thanh Dynaudio 12 loa | Có |
| USB - A × 2, Phía trước | Có |
| Cổng USB - Type C ×1 + USB - Type A ×1, Hàng thứ hai | Có |
| Hệ thống an toàn | |
| Phanh đĩa Brembo | Có |
| Túi khí phía trước (dành cho người lái và hành khách) | Có |
| Túi khí bên hông (dành cho người lái và hành khách) | Có |
| Túi khí giữa người lái và hành khách phía trước | Có |
| Túi khí rèm cửa (trước và sau) | Có |
| Dây đai an toàn phía trước có bộ căng đai khẩn cấp hai chế độ | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn - trước & sau | Có |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em ISOFIX | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống phanh tay điện tử (EPB) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có |
| Camera 360 độ | Có |
| 4 cảm biến va chạm phía trước | Có |
| 4 cảm biến va chạm phía sau | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng Stop & Go (ACC-S&G) | Có |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | Có |
| Màn hình hiển thị kính lái (W-HUD) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDWS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường khẩn cấp (ELKA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) | Có |
| Hệ thống tự động phanh khi có vật thể cắt ngang phía trước (FCTB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
| Hệ thống tự động phanh khi có vật thể cắt ngang phía sau (RCTB) | Có |
| Khóa trẻ em điện tử | Có |
| Trang bị ngoại thất | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh panorama chỉnh điện và chống kẹt | Có |
| Rèm che nắng chỉnh điện Panoramic | Có |
| Gạt mưa tự động không viền | Có |
| Cần gạt nước phía sau | Có |
| Kính chắn gió cách nhiệt, chống ồn | Có |
| Bộ sấy kính sau | Có |
| Gương chiếu hậu đôi | Có |
| Cốp mở điện | Có |
| Cốp sau đóng/mở một chạm | Có |
| Gương hậu chỉnh điện kèm chức năng sấy kính | Có |
| Gương hậu gập điện | Có |
| Gương hậu có chức năng nhớ vị trí | Có |
| Trang bị nội thất | |
| Vô-lăng tích hợp các phím điều khiển đa chức năng âm thanh, điện thoại, ACC và camera 360 độ | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Taplo bọc da lộn | Có |
| Hệ thống lái trợ lực điện | Có |
| Màn hình hiển thị thông tin lái 12,3 inch | Có |
| Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động | Có |
| Ghế da Nappa | Có |
| Hộc đựng đồ trung tâm | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | Có |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 4 hướng | Có |
| Hàng ghế giữa chỉnh tay 4 hướng | Có |
| Hệ thống chiếu sáng | |
| Đèn pha LED | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn pha thích ứng (AFL) | Có |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
| Nút điều chỉnh độ cao đèn pha chiếu sáng thủ công | Có |
| Đèn LED chạy ban ngày | Có |
| Đèn LED hậu | Có |
| Đèn viền nội thất | Có |
| Đèn viền bảng điều khiển | Có |
| Đèn chiếu sáng khu vực để chân người lái | Có |
| Đèn chiếu sáng khu vực để chân hành khách phía trước | Có |
| Đèn LED 4 cửa | Có |
| Đèn cổng sạc | Có |
| Đèn LED đọc sách phía trước | Có |
| Đèn LED đọc sách phía sau | Có |
| Đèn LED đọc sách ở giữa | Có |
| Đèn khoang hành lý | Có |
| Đèn LED hộc găng tay | Có |
| Trang bị tiện nghi | |
| Ba hàng ghế: 2+3+2 | Có |
| Chức năng sạc không dây | Có |
| Ổ cắm 12V | Có |
| Sưởi vô lăng | Có |
| Cảm biến đá cốp | Có |
| Tựa chân ghế lái & hành khách phía trước | Có |
| Chức năng massage ghế lái và hành khách phía trước | Có |
| Chức năng làm mát và sưởi ấm ghế lái | Có |
| Chức năng làm mát và sưởi ấm ghế hành khách phía trước | Có |
| Chức năng nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Ghế lái và ghế hành khách phía trước có bơm lưng chỉnh điện 4 hướng | Có |
| Chức năng khởi động và tắt máy không cần chìa | Có |
| 4 cửa sổ tự động & chống kẹt | Có |
| Điều hòa tự động 3 vùng độc lập | Có |
| Cửa sổ điều hoà hàng ghế giữa | Có |
| Bơm gia nhiệt | Có |
| Hệ thống lọc không khí ion âm | Có |
| Hệ thống lọc bụi mịn PM2.5 | Có |
| Nguồn điện cho bộ móc kéo phía sau | Có |